eo kolorŝlosilo
Cấu trúc từ:
kolor/ŝlos/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
コロ▼ルシロ▼スィーロ▼
Substantivo (-o) kolorŝlosilo
Bản dịch
- en color key ESPDIC
- en colour key GB (Gợi ý tự động)
- eo kolorŝlosilo (Gợi ý tự động)
- fr clé de couleur (Gợi ý tự động)
- nl kleursleutel m (Gợi ý tự động)



Babilejo