Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kolimatilo

Cấu trúc từ:
kolimat/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コリティー
Substantivo (-o) kolimatilo

Bản dịch

eo kolimatila

Cấu trúc từ:
kolimat/il/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コリティー
Adjektivo (-a) kolimatila

Bản dịch

eo kolimatile

Cấu trúc từ:
kolimat/il/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コリティー
Adverbo (-e) kolimatile

Bản dịch

eo kolimati

Cấu trúc từ:
kolimat/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コリマーティ

Bản dịch

eo kolimato

Cấu trúc từ:
kolimat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コリマー
Substantivo (-o) kolimato

Bản dịch

eo kolimata

Cấu trúc từ:
kolimat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コリマー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kolimat/il/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コリティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,102,219 inferencoj, 0.548 CPU-sekundoj en 0.563 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog