eo kolekto
Cấu trúc từ:
kolekt/o ...Cách phát âm bằng kana:
コレ▼クト
Bản dịch
- ja 収集品 pejv
- ja コレクション pejv
- ja 集まり (人の) pejv
- en collection ESPDIC
- en gathering ESPDIC
- zh 收集 Verda Reto
- eo kolekto (Gợi ý tự động)
- es colección (Gợi ý tự động)
- es colección (Gợi ý tự động)
- fr collection (Gợi ý tự động)
- nl verzameling f (Gợi ý tự động)



Babilejo