Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kolaaĵo

Cấu trúc từ:
kola//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コラアージョ
Substantivo (-o) kolaaĵo

Bản dịch

eo kolaaĵa

Cấu trúc từ:
kola//a ...
Cách phát âm bằng kana:
コラアージャ
Adjektivo (-a) kolaaĵa

Bản dịch

eo kolaaĵe

Cấu trúc từ:
kola//e ...
Cách phát âm bằng kana:
コラアージェ
Adverbo (-e) kolaaĵe

Bản dịch

eo kolao

Cấu trúc từ:
kola/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kolao

Bản dịch

eo kolaa

Cấu trúc từ:
kol/a/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kolaa

Bản dịch

eo kolae

Cấu trúc từ:
kol/a/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kolae

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kola//o ...
Cách phát âm bằng kana:
コラアージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,657,162 inferencoj, 0.469 CPU-sekundoj en 1.595 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog