Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo koketa

Cấu trúc từ:
koket/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Thẻ:
Adjektivo (-a) koketa
Laŭ la Universala Vortaro: fr coquet | en coquet | de coquett | ru кокетливый | pl zalotny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo koketi

Cấu trúc từ:
koket/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ケーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo koketo

Cấu trúc từ:
kok/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Substantivo (-o) koketo

Bản dịch

eo kokete

Cấu trúc từ:
koket/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Adverbo (-e) kokete

Bản dịch

eo koka

Cấu trúc từ:
kok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コー

Ví dụ

eo koki

Cấu trúc từ:
kok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

eo koko

Cấu trúc từ:
kok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Thẻ:
Substantivo (-o) koko
Laŭ la Universala Vortaro: fr coq | en rooster | de Hahn | ru пѣтухъ | pl kogut.
Etimologio: pl kogut | fr coq | en cock

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koke

Cấu trúc từ:
kok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adverbo (-e) koke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
koket/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,276,984 inferencoj, 0.438 CPU-sekundoj en 0.446 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog