Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
koka/o
Cách phát âm bằng kana:
カー

eo kokao

Cấu trúc từ:
koka/o
Cách phát âm bằng kana:
カー
Substantivo (-o) kokao

Bản dịch

io kokao

Bản dịch

eo kokaa

Cấu trúc từ:
koka/a
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adjektivo (-a) kokaa

Bản dịch

eo kokai

Cấu trúc từ:
koka/i
Cách phát âm bằng kana:
カー
Infinitivo (-i) de verbo kokai

Bản dịch

eo kokae

Cấu trúc từ:
koka/e
Cách phát âm bằng kana:
カー
Adverbo (-e) kokae

Bản dịch

(?) kokao

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 792,443 inferencoj, 0.380 CPU-sekundoj en 0.385 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog