Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kokaĵo

Cấu trúc từ:
kok//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カージョ
Substantivo (-o) kokaĵo

Bản dịch

eo kokaĵa

Cấu trúc từ:
kok//a ...
Cách phát âm bằng kana:
カージャ
Adjektivo (-a) kokaĵa

Bản dịch

eo kokaĵe

Cấu trúc từ:
kok//e ...
Cách phát âm bằng kana:
カージェ
Adverbo (-e) kokaĵe

Bản dịch

eo koki

Cấu trúc từ:
kok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

eo koko

Cấu trúc từ:
kok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Thẻ:
Substantivo (-o) koko
Laŭ la Universala Vortaro: fr coq | en rooster | de Hahn | ru пѣтухъ | pl kogut.
Etimologio: pl kogut | fr coq | en cock

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koka

Cấu trúc từ:
kok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コー

Ví dụ

eo koke

Cấu trúc từ:
kok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adverbo (-e) koke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kok//o ...
Cách phát âm bằng kana:
カージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,164,174 inferencoj, 0.434 CPU-sekundoj en 0.455 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog