Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kojlo

Cấu trúc từ:
kojl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kojlo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kojla

Cấu trúc từ:
kojl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kojla

Bản dịch

eo kojle

Cấu trúc từ:
kojl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kojle

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kojl/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 460,612 inferencoj, 0.206 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog