Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
koher/il/o
Cách phát âm bằng kana:
コヘリー

eo koherilo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koher/il/o
Cách phát âm bằng kana:
コヘリー

Bản dịch

eo koherila

Vortanalizo:
koher/il/a
Cách phát âm bằng kana:
コヘリー

Bản dịch

eo koherili

Vortanalizo:
koher/il/i
Cách phát âm bằng kana:
コヘリー

Bản dịch

eo koheri

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koher/i
Cách phát âm bằng kana:
ヘー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kohero

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koher/o
Cách phát âm bằng kana:
ヘー

Bản dịch

eo kohera

Từ mục chính:
Vortanalizo:
koher/a
Cách phát âm bằng kana:
ヘー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) koherilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,148,331 inferencoj, 0.492 CPU-sekundoj en 0.507 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog