Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kohereco

Cấu trúc từ:
koher/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コヘレーツォ
Substantivo (-o) kohereco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kohera

Cấu trúc từ:
koher/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー
Thẻ:
Adjektivo (-a) kohera

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koheri

Cấu trúc từ:
koher/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kohero

Cấu trúc từ:
koher/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー
Substantivo (-o) kohero

Bản dịch

eo kohere

Cấu trúc từ:
koher/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヘー
Adverbo (-e) kohere

Bản dịch

Cấu trúc từ:
koher/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コヘレーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 466,213 inferencoj, 0.236 CPU-sekundoj en 0.236 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog