Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kofr/o
Cách phát âm bằng kana:

eo kofro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kofr/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kofro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io kofro

Bản dịch

eo kofra

Cấu trúc từ:
kofr/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kofra

Bản dịch

eo kofri

Cấu trúc từ:
kofr/i
Cách phát âm bằng kana:
Infinitivo (-i) de verbo kofri

Bản dịch

eo kofre

Cấu trúc từ:
kofr/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kofre

Bản dịch

(?) kofro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 489,450 inferencoj, 0.315 CPU-sekundoj en 0.319 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog