eo kodoteko
Cấu trúc từ:
kod/o/tek/o ...Cách phát âm bằng kana:
コドテーコ
Substantivo (-o) kodoteko
Bản dịch
- en library ESPDIC
- eo aŭdvida biblioteko (Gợi ý tự động)
- eo kodoteko (Gợi ý tự động)
- es biblioteca (Gợi ý tự động)
- es biblioteca (Gợi ý tự động)
- fr bibliothèque (Gợi ý tự động)
- nl bibliotheek f (Gợi ý tự động)
- nl gegevensbibliotheek (Gợi ý tự động)



Babilejo