Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kodo

Cấu trúc từ:
kod/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Thẻ:
Substantivo (-o) kodo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo koda

Cấu trúc từ:
kod/a ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adjektivo (-a) koda

Bản dịch

eo kodi

Cấu trúc từ:
kod/i ...
Cách phát âm bằng kana:
コーディ

Bản dịch

Ví dụ

eo kode

Cấu trúc từ:
kod/e ...
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adverbo (-e) kode

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kod/o ...
Cách phát âm bằng kana:
コー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 651,002 inferencoj, 0.221 CPU-sekundoj en 0.224 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog