eo kodilo
Cấu trúc từ:
kod/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
コディーロ▼
Substantivo (-o) kodilo
Bản dịch
- en coder ESPDIC
- en encoder ESPDIC
- eo kodilo (Gợi ý tự động)
- es codificador (Gợi ý tự động)
- es codificador (Gợi ý tự động)
- fr codeur (Gợi ý tự động)
- nl coderingsprogramma n (Gợi ý tự động)
- en coder (tool) (Dịch ngược)



Babilejo