eo kodiĝo
Cấu trúc từ:
kod/iĝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
コディーヂョ
Substantivo (-o) kodiĝo
Bản dịch
- en coding ESPDIC
- en encoding ESPDIC
- eo kodoprezento (Gợi ý tự động)
- es codificación (Gợi ý tự động)
- es codificación (Gợi ý tự động)
- fr codage (Gợi ý tự động)
- nl codering f (Gợi ý tự động)



Babilejo