io kodexo
Bản dịch
- eo kodo (Dịch ngược)
- eo kodekso (Dịch ngược)
- ja 法典 (Gợi ý tự động)
- ja 符号 (Gợi ý tự động)
- ja 暗号 (Gợi ý tự động)
- ja コード (Gợi ý tự động)
- en code (Gợi ý tự động)
- zh 密码 (Gợi ý tự động)
- ja 古写本 (Gợi ý tự động)
- ja 古文書 (Gợi ý tự động)
- eo farmakopeo (Gợi ý tự động)
- en codex (Gợi ý tự động)
- en pharmacopoeia (Gợi ý tự động)



Babilejo