Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kobold//o
Cách phát âm bằng kana:
コボダージョ

eo koboldaĵo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kobold//o
Cách phát âm bằng kana:
コボダージョ

Bản dịch

eo koboldaĵa

Cấu trúc dự đoán:
kobold//a
Cách phát âm bằng kana:
コボダージャ

Bản dịch

eo koboldaĵi

Cấu trúc dự đoán:
kobold//i
Cách phát âm bằng kana:
コボダー

Bản dịch

eo koboldi

Cấu trúc dự đoán:
kobold/i
Cách phát âm bằng kana:
ディ

Bản dịch

eo koboldo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kobold/o
Cách phát âm bằng kana:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: farfadet | en: gnome | de: Kobold | ru: домовой (духъ) | pl: poczwara, dyabełek.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kobolda

Cấu trúc dự đoán:
kobold/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) koboldaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,207,395 inferencoj, 0.792 CPU-sekundoj en 1.166 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog