Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo koakso

Cấu trúc từ:
koaks/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) koakso
Laŭ la Universala Vortaro: fr coke | en coak, coke | de Koaks | ru коксъ | pl koks.
Etimologio: ru кокс | lt koksas | de Koks | en cokes

Bản dịch

eo koaksa

Cấu trúc từ:
koaks/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) koaksa

Bản dịch

eo koaksi

Cấu trúc từ:
koaks/i ...
Cách phát âm bằng kana:
スィ

Bản dịch

eo koakse

Cấu trúc từ:
koaks/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) koakse

Bản dịch

Cấu trúc từ:
koaks/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 915,351 inferencoj, 0.264 CPU-sekundoj en 0.269 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog