Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
koŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
コーショ

eo koŝo

Cấu trúc từ:
koŝ/o
Cách phát âm bằng kana:
コーショ
Substantivo (-o) koŝo

Bản dịch

eo koŝa

Cấu trúc từ:
koŝ/a
Cách phát âm bằng kana:
コーシャ
Adjektivo (-a) koŝa

Bản dịch

eo koŝi

Cấu trúc từ:
koŝ/i
Cách phát âm bằng kana:
コー
Infinitivo (-i) de verbo koŝi

Bản dịch

eo koŝe

Cấu trúc từ:
koŝ/e
Cách phát âm bằng kana:
コーシェ
Adverbo (-e) koŝe

Bản dịch

(?) koŝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 522,838 inferencoj, 0.272 CPU-sekundoj en 0.273 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog