en knowledge
Pronunciation:
Bản dịch
- eo instruiteco (Dịch ngược)
- eo konado (Dịch ngược)
- eo kono (Dịch ngược)
- eo sciado (Dịch ngược)
- eo sciaĵo (Dịch ngược)
- eo sciaro (Dịch ngược)
- eo scio (Dịch ngược)
- ja 学識 (Gợi ý tự động)
- ja 教養 (Gợi ý tự động)
- en learnedness (Gợi ý tự động)
- en familiarity (Gợi ý tự động)
- ja 知識 (Gợi ý tự động)
- ja 認識 (Gợi ý tự động)
- ja 経験 (Gợi ý tự động)
- en acquaintance (Gợi ý tự động)
- ja 知っていること (Gợi ý tự động)
- ja 関知 (Gợi ý tự động)
- ja 情報 (Gợi ý tự động)
- zh 知识 (Gợi ý tự động)



Babilejo