en know-how
Bản dịch
- en know how Komputeko
- eo scipovo Komputeko
- ja 技能 (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en competence (Gợi ý tự động)
- en competency (Gợi ý tự động)
- en proficiency (Gợi ý tự động)
- en skill (Gợi ý tự động)
- en know-how (Gợi ý tự động)



Babilejo