en knock
Pronunciation:
Bản dịch
- eo frapi Komputeko
- ja たたく (Gợi ý tự động)
- ja 打つ (Gợi ý tự động)
- ja たたいて音を出す (Gợi ý tự động)
- ja はっとさせる (Gợi ý tự động)
- ja 驚かす (Gợi ý tự động)
- io frapar (t) (Gợi ý tự động)
- en to hit (Gợi ý tự động)
- en knock (Gợi ý tự động)
- en strike (Gợi ý tự động)
- zh 打 (Gợi ý tự động)
- zh 敲打 (Gợi ý tự động)
- zh 拍打 (Gợi ý tự động)
- eo frapo (Dịch ngược)
- eo kritiki (Dịch ngược)
- ja たたくこと (Gợi ý tự động)
- ja 打撃 (Gợi ý tự động)
- ja 衝撃 (Gợi ý tự động)
- en shock (Gợi ý tự động)
- ja 批評する (Gợi ý tự động)
- ja 批判する (Gợi ý tự động)
- io kritikar (Gợi ý tự động)
- en to censure (Gợi ý tự động)
- en criticize (Gợi ý tự động)
- zh 批评 (Gợi ý tự động)
- zh 评论 (Gợi ý tự động)
- zh 批判 (Gợi ý tự động)



Babilejo