eo knedujo
Từ mục chính:
kned/i
Cấu trúc từ:
kned/uj/oCách phát âm bằng kana:
クネドゥーヨ
Substantivo (-o) knedujo
Bản dịch
- ja こね桶 (製パン用の) pejv
- en kneading bowl ESPDIC
- en kneading trough ESPDIC
- eo pastujo (Dịch ngược)
- ja ねり桶 (Gợi ý tự động)
- en mixing bowl (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo pastujo VES
- eo fermentujo VES



Babilejo