en knead
Bản dịch
- eo knedi (Dịch ngược)
- ja こねる (Gợi ý tự động)
- ja 練る (Gợi ý tự động)
- ja もむ (Gợi ý tự động)
- ja 鍛える (Gợi ý tự động)
- io petrisar (Gợi ý tự động)
- en to form (Gợi ý tự động)
- en give form to (Gợi ý tự động)
- en mix (Gợi ý tự động)
- zh 和面 (Gợi ý tự động)
- zh 揉面 (Gợi ý tự động)
- zh 揉捏 (Gợi ý tự động)
- zh 捏塑 (Gợi ý tự động)



Babilejo