eo kluĉi
Cấu trúc từ:
kluĉ/i ...Cách phát âm bằng kana:
クル▼ーチ
Infinitivo (-i) de verbo kluĉi
Bản dịch
- ja クラッチを入れる pejv
- io embragar (m) Diccionario
- en to clutch ESPDIC
- eo kupli (Dịch ngược)
- ja 連結する (Gợi ý tự động)
- ja つなぐ (Gợi ý tự động)
- ja 結合させる (Gợi ý tự động)
- ja 交尾させる (Gợi ý tự động)
- io kuplar (Gợi ý tự động)
- en to couple (Gợi ý tự động)
- en join (Gợi ý tự động)
- en unite (Gợi ý tự động)
- en connect (Gợi ý tự động)



Babilejo