Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:
マータ   シャンヂーヂョ

eo klimata ŝanĝiĝo

Prononco per kanaoj:
マータ   シャンヂーヂョ

Bản dịch

eo klimata ŝanĝiĝa

Prononco per kanaoj:
マータ   シャンヂーヂャ

Bản dịch

eo klimata ŝanĝiĝi

Prononco per kanaoj:
マータ   シャンヂー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
klimataklimata 気候に関連した
ŝanĝiĝoŝanĝiĝo 変わること

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog