Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kliko

Cấu trúc từ:
klik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kliko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io kliko

Bản dịch

  • eo kliko (Dịch ngược)
  • ja 歯止め (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 徒党 (Gợi ý tự động)
  • ja 一味 (Gợi ý tự động)
  • ja 派閥 (Gợi ý tự động)
  • en catch (Gợi ý tự động)
  • en click (Gợi ý tự động)
  • en set (Gợi ý tự động)
  • en clique (Gợi ý tự động)

eo klika

Cấu trúc từ:
klik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) klika

Bản dịch

eo kliki

Cấu trúc từ:
klik/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Từ đồng nghĩa

eo klike

Cấu trúc từ:
klik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) klike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
klik/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 605,707 inferencoj, 0.282 CPU-sekundoj en 0.286 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog