Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kliŝo

Cấu trúc từ:
kliŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショ
Substantivo (-o) kliŝo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kliŝa

Cấu trúc từ:
kliŝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
シャ
Adjektivo (-a) kliŝa

Bản dịch

eo kliŝi

Cấu trúc từ:
kliŝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:

Bản dịch

eo kliŝe

Cấu trúc từ:
kliŝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
シェ
Adverbo (-e) kliŝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kliŝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ショ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 323,091 inferencoj, 0.231 CPU-sekundoj en 0.577 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog