eo kliŝo
Cấu trúc từ:
kliŝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
クリ▼ーショ
Substantivo (-o) kliŝo
Bản dịch
- ja 鉛版 pejv
- ja ステロ版 pejv
- ja 陰画 pejv
- eo kliŝaĵo 《転義》(決まり文句) pejv
- en cliché ESPDIC
- en cut ESPDIC
- en half-tone ESPDIC
- en negative ESPDIC
- en stereotype ESPDIC
- ja 紋切り型の表現 (Gợi ý tự động)
- ja 型にはまった決まり文句 (Gợi ý tự động)
- eo eltondi (Gợi ý tự động)
- eo tondi (Gợi ý tự động)
- es cortar (Gợi ý tự động)
- es cortar (Gợi ý tự động)
- fr couper (Gợi ý tự động)
- nl knippen (Gợi ý tự động)
- eo negativa (Gợi ý tự động)
- eo stereotipo (Dịch ngược)
- ja ステレオタイプ (Gợi ý tự động)
- ja 紋切り型 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo kliŝaĵo VES
- eo ŝablono VES
- eo banalo VES
- eo banalaĵo VES
- eo banaleco VES
- eo ordinareco VES
- eo trivialaĵo VES
- eo trivialeco VES
- eo senoriginalaĵo VES
- eo stereotipo Ssv



Babilejo