eo kliŝaĵo
Cấu trúc từ:
kliŝ/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
クリ▼シャージョ
Substantivo (-o) kliŝaĵo
Bản dịch
- ja 紋切り型の表現 pejv
- ja 型にはまった決まり文句 pejv
- en cliché ESPDIC
- en stereotype ESPDIC
- eo kliŝo (Dịch ngược)
- eo stereotipo (Dịch ngược)
- ja 鉛版 (Gợi ý tự động)
- ja ステロ版 (Gợi ý tự động)
- ja 陰画 (Gợi ý tự động)
- en cut (Gợi ý tự động)
- en half-tone (Gợi ý tự động)
- en negative (Gợi ý tự động)
- ja ステレオタイプ (Gợi ý tự động)
- ja 紋切り型 (Gợi ý tự động)



Babilejo