Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
klav//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ

eo klavaĵo

Cấu trúc từ:
klav//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァージョ
Substantivo (-o) klavaĵo

Bản dịch

eo klavi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
klav/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィ

Bản dịch

Ví dụ

eo klavo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
klav/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴォ
Substantivo (-o) klavo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo klava

Cấu trúc từ:
klav/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ
Adjektivo (-a) klava

Bản dịch

Ví dụ

eo klave

Cấu trúc từ:
klav/e
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) klave

Bản dịch

(?) klavaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,599,596 inferencoj, 0.426 CPU-sekundoj en 0.708 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog