eo klasado
Cấu trúc từ:
klas/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
クラ▼サード
Substantivo (-o) klasado
Bản dịch
- en classification ESPDIC
- en sorting ESPDIC
- eo klasado (Gợi ý tự động)
- eo klasifiko (Gợi ý tự động)
- eo kategoriado (Gợi ý tự động)
- nl klassenverdeling f (Gợi ý tự động)
- eo ordigado (Gợi ý tự động)
- es ordenación (Gợi ý tự động)
- es ordenación (Gợi ý tự động)
- fr tri (Gợi ý tự động)
- nl sortering f (Gợi ý tự động)



Babilejo