Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kirurg/a operaci/o
Cách phát âm bằng kana:
ガ   オペラツィー

eo kirurga operacio

Cấu trúc từ:
kirurg/a operaci/o
Cách phát âm bằng kana:
ガ   オペラツィー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
kirurgakirurga 外科医に関連した
operaciooperacio 手術

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 344,986 inferencoj, 0.107 CPU-sekundoj en 0.145 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog