eo kiras/o
kiraso
Cấu trúc từ:
kiras/o ...Cách phát âm bằng kana:
キラーソ
Thẻ:
Substantivo (-o) kiraso
Bản dịch
- ja 胴鎧 (よろい) pejv
- ja 装甲 (軍艦などの) pejv
- eo karapaco (甲羅) pejv
- io kuraso Diccionario
- en armor ESPDIC
- en cuirass ESPDIC
- en breastplate ESPDIC
- ja 甲羅 (カメ・カニなどの)(こうら) (Gợi ý tự động)
- ja 甲皮 (Gợi ý tự động)
- ja 背甲 (Gợi ý tự động)
- en carapace (Gợi ý tự động)
- en shell (Gợi ý tự động)
- eo blendo (Dịch ngược)
- ja 閃亜鉛鉱 (Gợi ý tự động)
- ja 硫化鉱物 (Gợi ý tự động)
- en armor-plate (Gợi ý tự động)
- en armor-plating (Gợi ý tự động)
- en blende (Gợi ý tự động)
- en sphalerite (Gợi ý tự động)
- en zinc sulfate (Gợi ý tự động)



Babilejo