eo kinematografi
Cấu trúc từ:
kinematograf/i ...Cách phát âm bằng kana:
キネマトグラーフ▼ィ
Infinitivo (-i) de verbo kinematografi
Bản dịch
- eo projekcii (映写する) pejv
- eo filmi (撮影する) pejv
- io cinematografar (m) Diccionario
- en to film ESPDIC
- ja 投影する (Gợi ý tự động)
- ja 映写する (Gợi ý tự động)
- ja 投射する (Gợi ý tự động)
- io projektar (t) (Gợi ý tự động)
- en to project (Gợi ý tự động)
- ja 映画にとる (Gợi ý tự động)
- ja 撮影する (Gợi ý tự động)
- en to shoot (a film) (Gợi ý tự động)
- en film (Gợi ý tự động)



Babilejo