en kind
Pronunciation:
Bản dịch
- eo afabla (Dịch ngược)
- eo amabla (Dịch ngược)
- eo bona (Dịch ngược)
- eo bonkora (Dịch ngược)
- eo genero (Dịch ngược)
- eo kompata (Dịch ngược)
- eo kompleza (Dịch ngược)
- eo komplezema (Dịch ngược)
- eo speco (Dịch ngược)
- ja 愛想のよい (Gợi ý tự động)
- ja ものやわらかな (Gợi ý tự động)
- io afabla (Gợi ý tự động)
- en amiable (Gợi ý tự động)
- en nice (Gợi ý tự động)
- en affable (Gợi ý tự động)
- en friendly (Gợi ý tự động)
- en good-natured (Gợi ý tự động)
- en user-friendly (Gợi ý tự động)
- zh 亲切 (Gợi ý tự động)
- zh 和气的 (Gợi ý tự động)
- zh 和蔼的 (Gợi ý tự động)
- en dainty (Gợi ý tự động)
- en pretty (Gợi ý tự động)
- ja 良い (Gợi ý tự động)
- ja 善良な (Gợi ý tự động)
- ja りっぱな (Gợi ý tự động)
- io bona (Gợi ý tự động)
- en good (Gợi ý tự động)
- en okay (Gợi ý tự động)
- zh 好 (Gợi ý tự động)
- ja 親切な (Gợi ý tự động)
- en good-hearted (Gợi ý tự động)
- ja 子を産ませること (Gợi ý tự động)
- eo idaro (Gợi ý tự động)
- en clan (Gợi ý tự động)
- en ethnic group (Gợi ý tự động)
- en family (Gợi ý tự động)
- en kin (Gợi ý tự động)
- en people (Gợi ý tự động)
- en race (Gợi ý tự động)
- en stock (Gợi ý tự động)
- en tribe (Gợi ý tự động)
- ja 慈悲の (Gợi ý tự động)
- ja 哀れみの (Gợi ý tự động)
- en compassionate (Gợi ý tự động)
- ja 好意的な (Gợi ý tự động)
- ja 人を喜ばせる (Gợi ý tự động)
- en benevolent (Gợi ý tự động)
- en courteous (Gợi ý tự động)
- en good natured (Gợi ý tự động)
- en kindly (Gợi ý tự động)
- en obliging (Gợi ý tự động)
- en willing (Gợi ý tự động)
- ja 世話好きの (Gợi ý tự động)
- ja 種類 (Gợi ý tự động)
- ja 種 (Gợi ý tự động)
- eo specio (Gợi ý tự động)
- io sorto (Gợi ý tự động)
- io speco (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- en form (Gợi ý tự động)
- en species (Gợi ý tự động)
- zh 种类 (Gợi ý tự động)
- zh 种 (Gợi ý tự động)
- zh 品种 (Gợi ý tự động)



Babilejo