en kill
Pronunciation: /kɪl/
Bản dịch
- eo ĉesigi Komputada Leksikono
- eo forigi Telegramo
- fr supprimer Komputeko
- ja やめる (Gợi ý tự động)
- ja 中断する (Gợi ý tự động)
- ja やめさせる (Gợi ý tự động)
- io cesar (m) (Gợi ý tự động)
- io estanchar (t) (sangon) (Gợi ý tự động)
- en to abort (Gợi ý tự động)
- en kill (Gợi ý tự động)
- en stop (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (t) (Gợi ý tự động)
- io obliterar (t) (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en omit (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- ja 除去(の/による)行いをする 推定 (Gợi ý tự động)
- eo buĉi (Dịch ngược)
- eo ĉesigo (Dịch ngược)
- ja 屠殺する (Gợi ý tự động)
- ja 屠畜する (Gợi ý tự động)
- ja 虐殺する (Gợi ý tự động)
- io buchar (Gợi ý tự động)
- en to butcher (Gợi ý tự động)
- en slaughter (Gợi ý tự động)
- zh 宰杀(供神) (Gợi ý tự động)
- zh 屠杀 (Gợi ý tự động)
- en abort (Gợi ý tự động)
- ja やめること (Gợi ý tự động)
- ja 中断すること (Gợi ý tự động)
- ja やめさせること (Gợi ý tự động)



Babilejo