eo kiele
Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kiel/eCách phát âm bằng kana:
キエーレ▼
Bản dịch
- eo kiel (どのように) kielの強調形 pejv
- en in what way ESPDIC
- en how ESPDIC
- ja ~のように (Gợi ý tự động)
- ja いかに (Gợi ý tự động)
- ja どのように (Gợi ý tự động)
- io kam (Gợi ý tự động)
- io kom (Gợi ý tự động)
- en as (Gợi ý tự động)
- en like (Gợi ý tự động)
- en such as (Gợi ý tự động)
- en such a (Gợi ý tự động)
- en what a (Gợi ý tự động)
- zh 怎么 (Gợi ý tự động)
- zh 怎样 (Gợi ý tự động)
- zh 如同 (Gợi ý tự động)
- zh 作为 (Gợi ý tự động)



Babilejo