en kick
Pronunciation:
Bản dịch
- eo forpeli Komputeko
- fr éjecter office québécois de la langue française
- ja 追い払う (Gợi ý tự động)
- en to banish (Gợi ý tự động)
- en send away (Gợi ý tự động)
- en chase away (Gợi ý tự động)
- en drive away (Gợi ý tự động)
- en expel (Gợi ý tự động)
- en dispel (Gợi ý tự động)
- eo kalcitri (Dịch ngược)
- eo kalcitro (Dịch ngược)
- eo piedbato (Dịch ngược)
- eo piedfrapo (Dịch ngược)
- ja 後脚で蹴上げる (Gợi ý tự động)
- ja 頑強に抵抗する (Gợi ý tự động)
- io kikar (Gợi ý tự động)
- en to recalcitrate (Gợi ý tự động)
- ja 後脚で蹴上げること (Gợi ý tự động)
- ja 頑強な抵抗 (Gợi ý tự động)
- ja 反抗 (Gợi ý tự động)
- ja 蹴ること (Gợi ý tự động)
- ja 足げ (Gợi ý tự động)
- ja キック (Gợi ý tự động)
- ja 足踏みすること (Gợi ý tự động)



Babilejo