eo kialigi
Cấu trúc từ:
kial/ig/i ...Cách phát âm bằng kana:
キアリ▼ーギ
Bản dịch
- ja 釈明する pejv
- ja 理由づける pejv
- en to explain ESPDIC
- en give reasons ESPDIC
- en explain motivations ESPDIC
- en justify ESPDIC
- eo ĝisrandigi (Gợi ý tự động)
- eo alkadrigi (Gợi ý tự động)
- es justificar (Gợi ý tự động)
- es justificar (Gợi ý tự động)
- fr justifier (Gợi ý tự động)
- nl uitvullen (Gợi ý tự động)
- eo tialigi (Dịch ngược)



Babilejo