en key (software)
Bản dịch
- eo ŝlosilo Komputada Leksikono, WordPress
- es clave Komputeko
- es clave Komputeko
- fr touche Komputeko
- nl sleutel m Komputeko
- ja 鍵 (Gợi ý tự động)
- ja 手引き書 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja 手がかり (Gợi ý tự động)
- io klefo (Gợi ý tự động)
- en key (Gợi ý tự động)
- en wrench (Gợi ý tự động)
- zh 钥匙 (Gợi ý tự động)
- fr clé (Gợi ý tự động)



Babilejo