en key
Pronunciation: /kiː/
Bản dịch
- eo gamo (Dịch ngược)
- eo kerna (Dịch ngược)
- eo klavaĵo (Dịch ngược)
- eo klavo (Dịch ngược)
- eo konigilo (Dịch ngược)
- eo manipulatoro (Dịch ngược)
- eo manipulilo (Dịch ngược)
- eo ŝlosila (Dịch ngược)
- eo ŝlosilo (Dịch ngược)
- eo tonalo (Dịch ngược)
- ja 音階 (Gợi ý tự động)
- ja 全音域 (Gợi ý tự động)
- ja あらゆる段階 (Gợi ý tự động)
- ja 全範囲 (Gợi ý tự động)
- io gamo (Gợi ý tự động)
- en gamut (Gợi ý tự động)
- en (musical) scale (Gợi ý tự động)
- en range (Gợi ý tự động)
- ja 核の (Gợi ý tự động)
- ja 核心的な (Gợi ý tự động)
- ja 肝要な (Gợi ý tự động)
- en central (Gợi ý tự động)
- en crucial (Gợi ý tự động)
- ja 核に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 種に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 芯に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 核心に関連した (Gợi ý tự động)
- ja キー (Gợi ý tự động)
- ja 鍵 (Gợi ý tự động)
- io klavo (Gợi ý tự động)
- en button (Gợi ý tự động)
- zh 键 (Gợi ý tự động)
- ja 識別子 (Gợi ý tự động)
- ja マニピュレーター (Gợi ý tự động)
- ja 電鍵 (Gợi ý tự động)
- ja 要の (Gợi ý tự động)
- ja 重要な (Gợi ý tự động)
- zh 关键 (Gợi ý tự động)
- ja 鍵に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 手引き書に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 手がかりに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 手引き書 (Gợi ý tự động)
- ja 手がかり (Gợi ý tự động)
- io klefo (Gợi ý tự động)
- en wrench (Gợi ý tự động)
- zh 钥匙 (Gợi ý tự động)
- fr clé (Gợi ý tự động)
- ja 調 (Gợi ý tự động)



Babilejo