Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kesteto

Cấu trúc từ:
kest/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) kesteto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kesteta

Cấu trúc từ:
kest/et/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) kesteta

Bản dịch

eo kestete

Cấu trúc từ:
kest/et/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) kestete

Bản dịch

eo kesto

Cấu trúc từ:
kest/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) kesto
Laŭ la Universala Vortaro: fr caisse, coffre | en chest, box | de Kiste, Kasten, Lade | ru ящикъ | pl skrzynia.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo kesta

Cấu trúc từ:
kest/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kesta

Bản dịch

eo kesti

Cấu trúc từ:
kest/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティ

Bản dịch

eo keste

Cấu trúc từ:
kest/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) keste

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kest/et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,436,283 inferencoj, 0.464 CPU-sekundoj en 0.586 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog