Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
kest/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo kestego

Cấu trúc từ:
kest/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Từ đồng nghĩa

eo kesto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
kest/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) kesto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io kesto

Bản dịch

eo kesta

Cấu trúc từ:
kest/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kesta

Bản dịch

eo kesti

Cấu trúc từ:
kest/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo kesti

Bản dịch

eo keste

Cấu trúc từ:
kest/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) keste

Bản dịch

(?) kestego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,976,830 inferencoj, 0.601 CPU-sekundoj en 0.609 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog