Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ken

Cấu trúc từ:
ke/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ケン
Adverbo (-e) ke, direkto (-en)

eo ken/o

keno

Cấu trúc từ:
ken/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー
Thẻ:
Substantivo (-o) keno
Laŭ la Universala Vortaro: fr bois résineux | en resinous wood | de Kienholz | ru лучина | pl łuczywo.

Bản dịch

Từ chứa gốc "ken"

eo ke

ke

Cấu trúc từ:
ke ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Adverbo (-e) ke
エスペラント語の「ke」は、「〜ということ」を意味します。
Laŭ la Universala Vortaro: fr que | en that (conj.) | de dass, damit | ru что, чтобы | pl że, żeby.
Etimologio: fr que | it che

Bản dịch

Ví dụ

Từ chứa gốc "ke"

io ke

Bản dịch

eo KE

Cấu trúc từ:
ke ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ke/n ...
Cách phát âm bằng kana:
ケン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 566,195 inferencoj, 0.260 CPU-sekundoj en 0.262 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog