Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo keglado

Cấu trúc từ:
kegl/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) keglado

Bản dịch

eo kegli

Cấu trúc từ:
kegl/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo keglo

Cấu trúc từ:
kegl/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) keglo
Laŭ la Universala Vortaro: fr quille | en keel | de Kegel | ru кегель, кегля | pl kręgiel.

Bản dịch

eo kegla

Cấu trúc từ:
kegl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) kegla

Bản dịch

Ví dụ

eo kegle

Cấu trúc từ:
kegl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) kegle

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kegl/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,829,352 inferencoj, 0.371 CPU-sekundoj en 0.381 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog