en keep for future use
Bản dịch
- eo ŝpari (Dịch ngược)
- ja たくわえる (Gợi ý tự động)
- ja ためる (Gợi ý tự động)
- ja 貯蓄する (Gợi ý tự động)
- ja 節約する (Gợi ý tự động)
- ja 倹約する (Gợi ý tự động)
- eo ŝparigi (Gợi ý tự động)
- io sparar (Gợi ý tự động)
- en to be careful (Gợi ý tự động)
- en spare (Gợi ý tự động)
- en economize (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)
- en be sparing of (Gợi ý tự động)
- zh 省 (Gợi ý tự động)
- zh 节省 (Gợi ý tự động)
- zh 节约 (Gợi ý tự động)



Babilejo