Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en keep aloof

Bản dịch

  • eo eviti (Dịch ngược)
  • ja 避ける (Gợi ý tự động)
  • ja 回避する, (Gợi ý tự động)
  • io eludar (Gợi ý tự động)
  • io evitar (Gợi ý tự động)
  • en to avoid (Gợi ý tự động)
  • en evade (Gợi ý tự động)
  • en eschew (Gợi ý tự động)
  • en shirk (Gợi ý tự động)
  • en shun (Gợi ý tự động)
  • zh 逃避 (Gợi ý tự động)
  • zh 避开 (Gợi ý tự động)
  • zh 避免 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
keep aloof ...
Cách phát âm bằng kana:
ケー   ア

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 97,239 inferencoj, 0.083 CPU-sekundoj en 0.095 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog