en keep
Pronunciation:
Bản dịch
- eo bredi (Dịch ngược)
- eo ĉefturo (Dịch ngược)
- eo gardi (Dịch ngược)
- eo konservi (Dịch ngược)
- eo plenumi (Dịch ngược)
- eo teni (Dịch ngược)
- en maintain (aspect) (Dịch ngược)
- ja 飼育する (Gợi ý tự động)
- ja 育種する (Gợi ý tự động)
- ja 品種改良する (Gợi ý tự động)
- en to breed (Gợi ý tự động)
- en farm (Gợi ý tự động)
- en raise (Gợi ý tự động)
- en rear (Gợi ý tự động)
- zh 饲养 (Gợi ý tự động)
- zh 改良品种 (Gợi ý tự động)
- zh 培育良种 (Gợi ý tự động)
- ja 主塔 (Gợi ý tự động)
- ja 天守閣 (Gợi ý tự động)
- en main tower (Gợi ý tự động)
- sa दह् (Gợi ý tự động)
- ja 見張る (Gợi ý tự động)
- ja 番をする (Gợi ý tự động)
- ja 守護する (Gợi ý tự động)
- ja 護衛する (Gợi ý tự động)
- ja 監視する (Gợi ý tự động)
- ja 警戒する (Gợi ý tự động)
- ja 守る (Gợi ý tự động)
- ja 保存する (Gợi ý tự động)
- ja 保管する (Gợi ý tự động)
- io facionar (Gợi ý tự động)
- io gardar (Gợi ý tự động)
- io rekoliar (Gợi ý tự động)
- en to guard (Gợi ý tự động)
- en look after (Gợi ý tự động)
- en watch over (Gợi ý tự động)
- en escort (Gợi ý tự động)
- en retain (Gợi ý tự động)
- zh 守卫 (Gợi ý tự động)
- zh 看守 (Gợi ý tự động)
- zh 保管 (Gợi ý tự động)
- ja 貯蔵する (Gợi ý tự động)
- ja 保つ (Gợi ý tự động)
- ja 保持する (Gợi ý tự động)
- ja 維持する (Gợi ý tự động)
- io konservar (Gợi ý tự động)
- io retenar (Gợi ý tự động)
- en to conserve (Gợi ý tự động)
- en maintain (Gợi ý tự động)
- en preserve (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- en save (Gợi ý tự động)
- zh 保存 (Gợi ý tự động)
- zh 保持 (Gợi ý tự động)
- ja 果たす (Gợi ý tự động)
- ja 遂行する (Gợi ý tự động)
- ja 実行する (Gợi ý tự động)
- ja 執行する (Gợi ý tự động)
- io exekutar (Gợi ý tự động)
- en to accomplish (Gợi ý tự động)
- en achieve (Gợi ý tự động)
- en observe (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en fulfill (Gợi ý tự động)
- en abide by (Gợi ý tự động)
- en execute (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- zh 执行 (Gợi ý tự động)
- zh 履行 (Gợi ý tự động)
- sa वह् (Gợi ý tự động)
- ja 手に持っている (Gợi ý tự động)
- ja つかんでいる (Gợi ý tự động)
- ja 腕に抱えている (Gợi ý tự động)
- ja 支える (Gợi ý tự động)
- ja つなぎとめる (Gợi ý tự động)
- ja 保有する (Gợi ý tự động)
- ja 取っておく (Gợi ý tự động)
- ja しておく (Gợi ý tự động)
- ja 養う (Gợi ý tự động)
- ja 飼う (Gợi ý tự động)
- ja ささえる (Gợi ý tự động)
- io tenar (Gợi ý tự động)
- en to hang onto (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)
- zh 拿着 (Gợi ý tự động)
- zh 维持 (Gợi ý tự động)
- zh 持 (Gợi ý tự động)
- zh 握 (Gợi ý tự động)
- zh 容纳 (Gợi ý tự động)



Babilejo