Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kazuisto

Cấu trúc từ:
kazuist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カズ
Substantivo (-o) kazuisto

Bản dịch

eo kazuista

Cấu trúc từ:
kazu/ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
カズ
Adjektivo (-a) kazuista

Bản dịch

eo kazuiste

Cấu trúc từ:
kazuist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
カズ
Adverbo (-e) kazuiste

Bản dịch

eo kazuo

Cấu trúc từ:
kazu/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Substantivo (-o) kazuo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kazua

Cấu trúc từ:
kazu/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adjektivo (-a) kazua

Bản dịch

eo kazue

Cấu trúc từ:
kazu/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ズー
Adverbo (-e) kazue

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kazuist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
カズ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,990,856 inferencoj, 0.462 CPU-sekundoj en 0.557 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog