Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
kazuist/o
Cách phát âm bằng kana:
カズ

eo kazuisto

Vortanalizo:
kazuist/o
Cách phát âm bằng kana:
カズ

Bản dịch

eo kazuista

Vortanalizo:
kazu/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
カズ

Bản dịch

eo kazuisti

Vortanalizo:
kazuist/i
Cách phát âm bằng kana:
カズティ

Bản dịch

eo kazuo

Vortanalizo:
kazu/o
Cách phát âm bằng kana:
ズー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo kazua

Vortanalizo:
kazu/a
Cách phát âm bằng kana:
ズー

Bản dịch

eo kazui

Vortanalizo:
kaz/u/i
Cách phát âm bằng kana:
ズー

Bản dịch

(?) kazuisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,973,801 inferencoj, 0.615 CPU-sekundoj en 1.526 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog