Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo kazeo

Cấu trúc từ:
kaze/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Thẻ:
Substantivo (-o) kazeo
Laŭ la Universala Vortaro: fr fromage à la pie | en whey-cheese | de Quark | ru творогъ | pl twaróg.

Bản dịch

eo kazea

Cấu trúc từ:
kaz/e/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adjektivo (-a) kazea

Bản dịch

eo kazei

Cấu trúc từ:
kaz/e/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Bản dịch

eo kazee

Cấu trúc từ:
kaz/e/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー
Adverbo (-e) kazee

Bản dịch

Cấu trúc từ:
kaze/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ゼー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 681,431 inferencoj, 0.253 CPU-sekundoj en 0.306 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog